
Bạch quả
Ginkgo biloba

Cây lá rụng cổ xưa với lá hình quạt vàng óng mùa thu; quả của cây cái rụng xuống có mùi hôi.
Chăm sóc và vị trí
Cần nắng đầy đủ đến bóng bán phần, đất thoát nước và chỗ rộng cho tán cao 15–25 m. Cây mọc chậm, chịu ô nhiễm, hạn và muối vừa phải; nên chọn cây ghép đực vì quả của cây cái rụng xuống có mùi hôi. Ở Việt Nam chỉ có ghi nhận trồng thử ở vùng mát Sa Pa (Lào Cai), cây lớn rất chậm.
Kích thước trưởng thành tham khảo
Chiều cao tối đa (cm): 2000 cm · Tán tối đa (cm): 1000 cm
Điều cần lưu ý
Thịt quả của cây cái hôi và rụng bừa bãi dưới gốc; chạm vào thịt quả có thể gây viêm da tiếp xúc, ăn phải gây kích ứng miệng họng, đau bụng, buồn nôn và tiêu chảy. Hạt có độc nếu ăn phải: RHS ghi độc với thú cưng và khuyên đeo găng khi cầm. Không để trẻ nhỏ và thú cưng nhặt ăn quả rụng.
Hướng dẫn trồng và chăm sóc
Trồng và chọn chậu
Chọn chỗ nắng, thoát nước, đủ chỗ cho cây lớn: UF/IFAS ghi cây cao 50–75 ft (khoảng 15–23 m), tán rộng 50–60 ft (khoảng 15–18 m) và thích nghi với đất chật như hố vỉa hè nếu có đủ khoảng không phía trên. UF/IFAS cho biết rễ không gây vấn đề, nhưng các nguồn không nêu khoảng cách an toàn với nhà, đường ống, vỉa hè hay đường dây điện nên cần khảo sát tại chỗ. Hãy mua cây ghép đực có tên giống, vì cây trồng từ hạt có thể 20 năm hoặc hơn mới ra quả nên không biết đực hay cái. Trồng trên vỉa hè hoặc đất công cần được chủ đất hoặc cơ quan quản lý cho phép.
Ánh sáng
Cần nắng đầy đủ (từ 6 giờ nắng trực tiếp), chịu bóng bán phần. Cây thuộc vùng ôn đới (USDA 3–8 theo UF/IFAS, đến 9 theo NC State); UF/IFAS không khuyên trồng ở trung và nam Texas, Oklahoma vì nắng hè, còn NC State xếp cây chịu nhiệt, nên các nguồn không thống nhất. Ở Việt Nam, nguồn tiếng Việt ghi hạt giống từ Pháp và Nhật được đưa về trồng ở Sa Pa từ năm 1995 và cây lớn rất chậm; không có nguồn nào cho thấy cây hợp đồng bằng nóng ẩm. Các nguồn không nói cây có cần mùa đông lạnh mới sống được hay không.
Tưới nước
Cây chịu hạn tốt khi đã bén rễ (UF/IFAS, NC State) nhưng cần đất thoát nước và tránh đất ướt úng; Wikipedia ghi cây lớn tốt nhất ở đất đủ nước và thoát nước tốt. UF/IFAS lưu ý vài năm đầu cây lớn rất chậm, sau đó lớn vừa phải nếu đủ nước và có chút phân bón. Các nguồn không nêu lượng nước cụ thể.
Bón phân
Các nguồn không đưa lịch bón phân. UF/IFAS chỉ nói cây lớn vừa phải khi đủ nước và có chút phân bón, và cây chịu được hầu hết loại đất, kể cả đất nén chặt hoặc kiềm. Bón lót phân hữu cơ hoai khi trồng rồi bón nhẹ cho cây non là đủ; cây lớn thường không cần nhiều.
Cắt tỉa
Cây ít cần tỉa, nhưng UF/IFAS cho biết cần tỉa sớm để tạo một thân chính duy nhất; RHS ghi không cần tỉa. Nguồn cũng cho biết cây hầu như không có sâu bệnh nặng. Hãy tỉa lúc cây còn nhỏ và giao cây cao cho đơn vị cây xanh.
Nhân giống
UF/IFAS ghi nhân bằng hạt hoặc ghép cây đực, còn NC State ghi nhân bằng ghép; để chắc cây là đực, người ta ghép cành từ cây đực đã chọn. RHS còn ghi giâm cành bán gỗ. Hạt có thịt quả hôi và gây kích ứng da nên cần đeo găng khi xử lý. Với người trồng ở nhà, mua cây ghép đực từ vườn ươm là cách thực tế nhất.
Sâu bệnh và vấn đề thường gặp
Vấn đề lớn nhất ở đô thị là cây cái: quả chín rụng cuối thu có mùi rất hôi (chứa axit butyric theo Wikipedia), làm bẩn vỉa hè và lối đi, và thịt quả gây viêm da; vì vậy các nguồn khuyên chỉ trồng cây đực. Lá cũng rụng nhiều trong khoảng 2 tuần mỗi mùa thu theo nguồn tiếng Việt. Cây hầu như không có sâu bệnh nặng, hiếm khi bị nấm mật ong (RHS), nhưng lớn rất chậm. Không nguồn nào nói về gãy cành khi bão hay gió, nên cây lớn ở vùng nhiều bão cần chuyên gia kiểm tra.
Để cây nhiều lá, xanh tốt
Để có tán đẹp: trồng nơi nắng đầy đủ, đất thoát nước, tưới đủ nước và bón nhẹ trong những năm đầu, giữ một thân chính. Nét đẹp nhất là lá hình quạt chuyển vàng rực vào mùa thu; UF/IFAS ghi màu thu vẫn đẹp cả ở miền nam nước Mỹ.