
Phi lao
Casuarina equisetifolia

Cành nhỏ mảnh như kim thông, chịu cát, gió và muối nên quen thuộc ở dải cây chắn gió ven biển.
Chăm sóc và vị trí
Cần nắng đầy đủ và đất cát pha thoát nước (pH khoảng 6–7); rất chịu mặn, chịu cát vùi và được trồng làm dải chắn gió ven biển ở Việt Nam. Tuy vậy UF/IFAS ghi cây có sức chịu gió thấp và hay đổ bật gốc khi bão ở Florida; nhân giống bằng hạt gieo bầu.
Kích thước trưởng thành tham khảo
Chiều cao tối đa (cm): 2000 cm · Tán tối đa (cm): 800 cm
Điều cần lưu ý
UF/IFAS ghi cây gây dị ứng rất mạnh và PFAF cảnh báo thận trọng khi cầm nắm vì có phần sắc nhọn; chưa có xếp hạng độc tính chính thức cho trẻ em hay thú cưng nên không khẳng định an toàn. Cây rất cao (15–25 m) và tài liệu về độ chịu bão trái ngược nhau (dải phòng hộ Việt Nam chịu được bão cấp 10, còn UF/IFAS ghi cây thường đổ vì rễ nông), nên cây đứng riêng gần nhà hoặc đường điện cần chuyên gia đánh giá. Ở Florida và Nam Phi cây là loài xâm hại.
Nguồn cần đối chiếu
Kew Plants of the World Online · Casuarina equisetifoliaUF/IFAS · Casuarina equisetifolia, Australian Pine (FOR298)Plants For A Future · Casuarina equisetifoliaOregon State Landscape Plants · Casuarina equisetifoliaChi cục Kiểm lâm An Giang · Phi laoCông ty Công viên Cây xanh Đà Nẵng · Phi lao (dương liễu)Wikipedia tiếng Việt · Phi laoHướng dẫn trồng và chăm sóc
Trồng và chọn chậu
Chọn nơi nắng đầy đủ, đất cát pha tơi xốp, thoát nước, pH khoảng 6–7; cây sinh trưởng rất kém trên đất pH 4–4,5, đất nặng, bí chặt hoặc đất đá mỏng. Đào hố 30×30×30 hoặc 40×40×40 cm, bón lót phân chuồng hoai hoặc rong biển, chôn sâu khoảng 1/3 thân và nén chặt; trên cát di động phải trồng bằng bầu. Các nguồn không nêu khoảng cách an toàn tới nhà, đường ống, vỉa hè hay dây điện, và tài liệu về rễ mâu thuẫn (rễ cọc sâu tới 2 m theo nguồn Việt Nam, rễ nông theo UF/IFAS), nên cần khảo sát hiện trường cho cây cao 15–25 m. Trồng trên đất công cần được chủ đất hoặc cơ quan quản lý cây xanh cho phép.
Ánh sáng
Cần vị trí nắng; PFAF ghi cây vẫn mọc được trong bóng râm nhẹ nhưng ưa nắng đầy đủ. Vùng trồng thích hợp có lượng mưa khoảng 1.500–2.500 mm mỗi năm; PFAF xếp cây vào nhóm chịu lạnh vừa (USDA 9–12), hợp đồng bằng và ven biển nóng hơn vùng núi lạnh.
Tưới nước
Cây con cần giữ ẩm đều cho đến khi rễ chạm tầng nước ngầm, thường mất 2–3 năm theo PFAF; sau đó chịu hạn rất tốt. Ở vùng cát chịu gió Lào nên trồng vào tháng 9 để cây gặp mưa; tránh nơi úng nước hoặc đất bí chặt vì cây ưa đất thoát nước.
Bón phân
Cây cố định đạm nhờ cộng sinh với xạ khuẩn Frankia trong nốt rễ nên mọc được trên cát nghèo dinh dưỡng và ít cần phân đạm. Chỉ cần bón lót phân chuồng hoai hoặc rong biển khi trồng; ở vùng cát có thể bón thúc mỗi năm một lần trong 3 năm chăm sóc đầu.
Cắt tỉa
Cây lớn nhanh (khoảng 2 m mỗi năm lúc đầu theo PFAF) nên cần theo dõi cành từ khi còn nhỏ. Cành và thân chịu được cắt uốn, nên cây cũng được dùng làm bóng mát và bonsai. Các nguồn không nêu lịch tỉa; cắt cành chết, cành thấp cản lối đi, và giao thợ chuyên nghiệp xử lý cành lớn hoặc gần đường điện.
Nhân giống
Nhân bằng hạt: thu quả chín tháng 9–10 từ cây từ 10 tuổi, ngâm hạt trong nước ấm 45 °C rồi gieo trên khay cát; khi mầm cao 2–3 cm thì cấy vào bầu 7–12 cm (80% đất mặt, 20% phân chuồng hoai), ươm 4–6 tháng; tỷ lệ nảy mầm 35–50%. PFAF cũng nêu cách giâm cành nhỏ có dùng chất kích thích ra rễ.
Sâu bệnh và vấn đề thường gặp
UF/IFAS ghi cây chịu gió kém, rễ nông và thường đổ khi gió mạnh, trong khi tài liệu lâm nghiệp Việt Nam ghi dải phi lao chịu được bão cấp 10; vì vậy cây đứng riêng cạnh nhà hay đường cần chuyên gia kiểm tra. Vỏ thân bong liên tục, quả hóa gỗ giống nón tự khai khi chín nên rụng dưới tán, và UF/IFAS ghi cây gây dị ứng rất mạnh. Hạt tái sinh mạnh khiến cây thành loài xâm hại ở Florida và Nam Phi; ở vùng cát cần bắt sâu đục thân.
Để cây nhiều lá, xanh tốt
Muốn dải phi lao xanh và rậm: chọn đất cát pha thoát nước, trồng đúng mùa, chăm sóc 2–3 năm đầu (làm cỏ 2–3 lần mỗi năm, xới đất và vun gốc) và bắt sâu đục thân ở vùng cát. Cành nhỏ mảnh xanh xám tạo tán mềm như lông đuôi ngựa.